Cung cấp giải pháp phần mềm MetaTrader 4, 5
Bảng giá vàng, tỉ giá hối đoái, chỉ số chứng khoán,...
  • Đọc bài viết theo ngày

    Tháng 5   2012
    Su Mo Tu We Th Fr Sa
    1 2 3 4 5
    6 7 8 9 10 11 12
    13 14 15 16 17 18 19
    20 21 22 23 24 25 26
    27 28 29 30 31
  • Chỉ số chứng khoán thế giới

    Chỉ sốGiá trịThay đổi% Th.đổi
    Nikkei8,633.89+22.580.26%
    TOPIX 725.15-0.39-0.05%
    Hang Seng18,922.30-29.53-0.16%
    STOXX 502,156.69+12.000.56%
    FTSE 1005,319.73+52.110.99%
    DAX 6,342.55+71.331.14%
    DJIA12,453.20+83.780.68%
    S&P 5001,308.76+13.541.05%
    Nasdaq2,813.80+35.011.26%
  • Bảng giá hàng hóa theo USD

    Hàng hóaGiá trịThay đổi
    Vàng1,589.100-2.800
    Bạc28.185-0.530
    Đồng349.2502.400
    Dầu thô92.0600.580
    Dầu Brent108.2401.100
    Cà phê177.350-1.800
    Đường20.5000.030
    Gạo thô15.3300.155
  • Bảng tỉ giá trao đổi ngoại hối

    Cặp tỉ giáGiá trịThay đổi
    EUR/USD1.2766-0.0016
    GBP/USD1.5813-0.0005
    USD/JPY79.3000+0.2800
    AUD/USD0.9852+0.0007
    USD/CAD1.0221-0.0002
    USD/CHF0.9408+0.0010
    EUR/GBP0.8073-0.0008
    EUR/JPY101.2300+0.2400
    AUD/JPY78.1290+0.3440
  • Bảng giá vàng tại Việt Nam

    Loại vàngMua vàoBán ra
    SJC 1 Kg 42,00042,200
    SJC 10L42,00042,200
    SJC 1L 42,00042,200
    SJC 5c 42,00042,220
    SJC 2c,1c,5p 42,00042,230
    24 K 40,70042,200
    18 K 29,80031,800
    14 K 22,76024,760
  • Tỉ giá hối đoái theo Việt Nam Đồng

    Ng.tệMua TMMua CKBán ra
    AUD20,272.6320,395.0020,690.79
    EUR26,391.6726,471.0826,854.99
    GBP32,553.4332,782.9133,191.91
    JPY258.80261.41265.20
    USD20,820.0020,820.0020,870.00
  • Điện thoại liên hệ

  • Phần mềm MetaTrader