Cung cấp giải pháp phần mềm MetaTrader
Bảng giá vàng, tỉ giá hối đoái, chỉ số chứng khoán,...
  • Đọc bài viết theo ngày

    Tháng 2   2012
    Su Mo Tu We Th Fr Sa
    1 2 3 4
    5 6 7 8 9 10 11
    12 13 14 15 16 17 18
    19 20 21 22 23 24 25
    26 27 28 29
  • Chỉ số chứng khoán thế giới

    Chỉ sốGiá trịThay đổi% Th.đổi
    Nikkei9,540.35-13.65-0.14%
    TOPIX 823.03-2.37-0.29%
    Hang Seng21,549.30+70.560.33%
    STOXX 502,519.00-22.60-0.89%
    FTSE 1005,916.55-11.65-0.20%
    DAX 6,843.87-64.31-0.93%
    Dow12,938.70-27.02-0.21%
    S&P 5001,357.66-4.55-0.33%
    Nasdaq2,933.17-15.40-0.52%
  • Bảng giá hàng hóa theo USD

    Hàng hóaGiá trịThay đổi
    Vàng1,775.9004.600
    Bạc34.3550.027
    Đồng384.050-0.200
    Dầu thô105.910-0.370
    Dầu Brent122.9001.240
    Cà phê201.850-4.200
    Đường24.7100.240
    Gạo thô14.2050.045
  • Bảng tỉ giá trao đổi ngoại hối

    Cặp tỉ giáGiá trịThay đổi
    EUR/USD1.3243-0.0006
    GBP/USD1.5661-0.0008
    AUD/USD1.0619-0.0019
    USD/JPY80.2248-0.0688
    USD/CAD1.00050.0007
    USD/CHF0.91070.0007
  • Bảng giá vàng tại Việt Nam

    Loại vàngMua vàoBán ra
    SJC 1 Kg 44,70044,900
    SJC 10L44,70044,900
    SJC 1L 44,70044,900
    SJC 5c 44,70044,920
    SJC 2c,1c,5p 44,70044,930
    24 K 43,40044,900
    18 K 31,83033,830
    14 K 24,33026,330
  • Tỉ giá hối đoái theo Việt Nam Đồng

    Ngoại tệMua TMMua CKBán ra
    Ðô-la Úc21,891.3322,023.4722,342.90
    Đồng Euro27,305.6027,387.7627,729.48
    Bảng Anh32,432.9432,661.5733,069.09
    Yên Nhật255.35257.93261.67
    Đô-la Mỹ20,810.0020,810.0020,860.00
  • Phần mềm MetaTrader

  • Điện thoại liên hệ